生吃
ăn sống
ăn sống
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sự sống (như đặc trưng của sinh vật); sinh vật; sinh thể (LT:個|个[ge4],條|条[tiao2])
›生命力shēng mìng lìsức sống
›生命在于运动shēng mìng zài yú yùn dòngsự sống là vận động (câu nói phổ biến với nhiều cách hiểu khác nhau); Nỗ lực thể chất rất quan trọng để cơ…
›生动shēng dòngsinh động; sống động
›生命带shēng mìng dài(từ mới) (dùng trong chiến dịch an toàn đường bộ) "dây đai cứu mạng", tức là dây an toàn; (sinh học vũ trụ)…
›生厌shēng yànghê tởm; chán ngấy; chán ngán; nhàm chán; quá ngọt; ngán; ngứa mắt
›生卒年月shēng zú nián yuèngày tháng năm sinh và mất (của nhân vật lịch sử)
›生卒年shēng zú niánnăm sinh và năm mất (của nhân vật lịch sử)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.