珀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
珀
dùng trong 琥珀[hu3 po4]
Giản thể珀
Phồn thể珀
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng