Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独断獨斷

dú duàn

独断 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独断 trong tiếng Việt

tự mình quyết định không hỏi ý kiến; độc đoán; độc tài

Tra từ liên quan