独断獨斷 dú duàn 独断 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 独断 trong tiếng Việt tự mình quyết định không hỏi ý kiến; độc đoán; độc tài 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan