Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独木桥獨木橋

dú mù qiáo

独木桥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独木桥 trong tiếng Việt

  1. cầu độc mộc
  2. ( nghĩa bóng) con đường khó khăn
Tra từ liên quan