独有獨有 dú yǒu 独有 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 独有 trong tiếng Việt sở hữu độc quyền; độc nhất; riêng biệt; chỉ có 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan