Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独有獨有

dú yǒu

独有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独有 trong tiếng Việt

sở hữu độc quyền; độc nhất; riêng biệt; chỉ có

Tra từ liên quan