Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独木舟獨木舟

dú mù zhōu

独木舟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独木舟 trong tiếng Việt

  1. thuyền độc mộc
  2. canoe
  3. kayak
Tra từ liên quan