Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
独占獨佔

dú zhàn

独占 là gì?

独占 [dú zhàn] có nghĩa là độc chiếm; kiểm soát; thống trị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 独占 trong tiếng Việt

  1. độc chiếm
  2. kiểm soát
  3. thống trị

Cách đọc và ghi nhớ 独占

独占 được đọc là dú zhàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “độc chiếm; kiểm soát; thống trị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan