Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狼狈为奸狼狽為奸

láng bèi wéi jiān

狼狈为奸 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狼狈为奸 trong tiếng Việt

  1. kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ)
  2. hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)
Tra từ liên quan