狼吞虎咽狼吞虎嚥 láng tūn hǔ yàn 狼吞虎咽 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 狼吞虎咽 trong tiếng Việt ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói; nhồi nhét 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan