Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狼毫

láng háo

狼毫 là gì?

狼毫 [láng háo] có nghĩa là bút lông làm từ lông chồn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狼毫 trong tiếng Việt

bút lông làm từ lông chồn

Cách đọc và ghi nhớ 狼毫

狼毫 được đọc là láng háo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bút lông làm từ lông chồn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan