Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牙周病

yá zhōu bìng

牙周病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牙周病 trong tiếng Việt

bệnh nha chu (bệnh nướu)

Tra từ liên quan