Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牙印

yá yìn

牙印 là gì?

牙印 [yá yìn] có nghĩa là dấu răng (để lại trên cái gì); vết cắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牙印 trong tiếng Việt

  1. dấu răng (để lại trên cái gì)
  2. vết cắn

Cách đọc và ghi nhớ 牙印

牙印 được đọc là yá yìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dấu răng (để lại trên cái gì); vết cắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan