Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牙垢

yá gòu

牙垢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牙垢 trong tiếng Việt

  1. mảng bám răng
  2. cao răng
Tra từ liên quan