Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无主见無主見

wú zhǔ jiàn

无主见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无主见 trong tiếng Việt

không có chính kiến

Tra từ liên quan