无冬无夏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
无冬无夏
bất kể mùa nào; quanh năm suốt tháng
Giản thể无冬无夏
Phồn thể無冬無夏
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng