Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无偿無償

wú cháng

无偿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无偿 trong tiếng Việt

miễn phí; không tính tiền; không tốn chi phí

Tra từ liên quan