激凸
激凸 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 激凸 trong tiếng Việt
nhũ hoa lộ ra hoặc dương vật căng phồng (đường nét cơ thể nhạy cảm hiện rõ qua quần áo)
nhũ hoa lộ ra hoặc dương vật căng phồng (đường nét cơ thể nhạy cảm hiện rõ qua quần áo)