Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
激凸

jī tū

激凸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 激凸 trong tiếng Việt

nhũ hoa lộ ra hoặc dương vật căng phồng (đường nét cơ thể nhạy cảm hiện rõ qua quần áo)

Tra từ liên quan