满嘴跑舌头
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
满嘴跑舌头
nói không suy nghĩ; nói nhảm
Giản thể满嘴跑舌头
Phồn thể滿嘴跑舌頭
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng