Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满嘴滿嘴

mǎn zuǐ

满嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满嘴 trong tiếng Việt

đầy miệng (cái gì đó thực thể); miệng toàn là (ngôn ngữ nào đó, lời nói dối, hứa hẹn, v.v.)

Tra từ liên quan