满嘴滿嘴
满嘴 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 满嘴 trong tiếng Việt
đầy miệng (cái gì đó thực thể); miệng toàn là (ngôn ngữ nào đó, lời nói dối, hứa hẹn, v.v.)
đầy miệng (cái gì đó thực thể); miệng toàn là (ngôn ngữ nào đó, lời nói dối, hứa hẹn, v.v.)