Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满嘴起疱滿嘴起皰

mǎn zuǐ qǐ pào

满嘴起疱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 满嘴起疱 trong tiếng Việt

môi đầy vết rộp

Tra từ liên quan