Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温和派溫和派

wēn hé pài

温和派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温和派 trong tiếng Việt

phe ôn hòa

Tra từ liên quan