Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温居溫居

wēn jū

温居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温居 trong tiếng Việt

mở tiệc tân gia; kỷ niệm chuyển vào nhà mới

Tra từ liên quan