Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温吞溫吞

wēn tūn

温吞 là gì?

温吞 [wēn tūn] có nghĩa là ấm áp; nhạt nhẽo; (nghĩa bóng) thờ ơ; nửa vời; uể oải; tính cách ôn hòa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温吞 trong tiếng Việt

  1. ấm áp
  2. nhạt nhẽo
  3. (nghĩa bóng) thờ ơ
  4. nửa vời
  5. uể oải
  6. tính cách ôn hòa

Cách đọc và ghi nhớ 温吞

温吞 được đọc là wēn tūn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ấm áp; nhạt nhẽo; (nghĩa bóng) thờ ơ; nửa vời; uể oải; tính cách ôn hòa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan