Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
温乎溫乎

wēn hu

温乎 là gì?

温乎 [wēn hu] có nghĩa là ấm; âm ấm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 温乎 trong tiếng Việt

  1. ấm
  2. âm ấm

Cách đọc và ghi nhớ 温乎

温乎 được đọc là wēn hu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ấm; âm ấm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan