涉事
涉事 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 涉事 trong tiếng Việt
liên quan đến vụ việc (Ví dụ: 涉事三人 [she4 shi4 san1 ren2], ba người liên quan); (cổ) kể lại sự việc
liên quan đến vụ việc (Ví dụ: 涉事三人 [she4 shi4 san1 ren2], ba người liên quan); (cổ) kể lại sự việc