Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涉事

shè shì

涉事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涉事 trong tiếng Việt

liên quan đến vụ việc (Ví dụ: 涉事三人 [she4 shi4 san1 ren2], ba người liên quan); (cổ) kể lại sự việc

Tra từ liên quan