Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涉外

shè wài

涉外 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涉外 trong tiếng Việt

liên quan đến người nước ngoài hoặc ngoại vụ

Tra từ liên quan