Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海绵海綿

hǎi mián

海绵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海绵 trong tiếng Việt

(động vật học) bọt biển; (đặc biệt) bọt biển khô; mút xốp (làm từ polyester hoặc cellulose v.v.); cao su bọt

Tra từ liên quan