Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海兴海興

Hǎi xīng

海兴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海兴 trong tiếng Việt

huyện Haixing ở Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc

Tra từ liên quan