海拉尔
Quận Hải Lạp Nhĩ, thành phố Hulunbuir 呼倫貝爾市|呼伦贝尔市[Hu1 lun2 bei4 er3 Shi4], Nội Mông
Quận Hải Lạp Nhĩ, thành phố Hulunbuir 呼倫貝爾市|呼伦贝尔市[Hu1 lun2 bei4 er3 Shi4], Nội Mông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Hải Lạp Nhĩ của thành phố Hô Luân Bối Nhĩ 呼倫貝爾市|呼伦贝尔市[Hu1 lun2 bei4 er3 Shi4], Nội Mông
›海德尔堡Hǎi dé ěr bǎoThành phố Heidelberg
›海战hǎi zhàntrận hải chiến
›海拔hǎi báchiều cao so với mực nước biển; độ cao
›海损hǎi sǔntổn thất hàng hóa trong quá trình vận chuyển đường biển
›海德格尔Hǎi dé gé ěrMartin Heidegger (1889-1976), nhà triết học Đức
›海斯hǎi sīHayes (Máy tính nhỏ)
›海德堡Hǎi dé bǎoHeidelberg
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.