Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烽烟四起,战火纷飞烽煙四起,戰火紛飛

fēng yān sì qǐ , zhàn huǒ fēn fēi

烽烟四起,战火纷飞 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烽烟四起,战火纷飞 trong tiếng Việt

nghĩa đen: lửa hiệu khắp bốn phương (thành ngữ); cảnh hỗn loạn của chiến tranh

Tra từ liên quan