活学活用
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
活学活用
kết hợp sáng tạo giữa học và hành; học và áp dụng một cách thực tế
Giản thể活学活用
Phồn thể活學活用
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng