人烟稀少人煙稀少 rén yān xī shǎo 人烟稀少 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人烟稀少 trong tiếng Việt không có dấu hiệu của sự sống con người (thành ngữ); hoang vắng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan