柏乡县
huyện Baixiang ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
huyện Baixiang ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Baixiang ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
›柏柏尔Bò bò ěrNgười Berber ở Bắc Phi
›柏青哥bó qīng gēpachinko (từ mượn) (Đài Loan)
›柏辽兹Bó liáo zīHector Berlioz (1803-1869), nhà soạn nhạc lãng mạn người Pháp, tác giả bản Symphonie Fantastique
›柏蒂切利Bó dì qiè lìSandro Botticelli (1445-1510) họa sĩ người Ý của trường phái Florence
›柏举之战Bǎi jǔ zhī ZhànTrận Bạch Cử (506 TCN), trong đó nước Ngô 吳|吴[Wu2] giành chiến thắng hủy diệt trước nước Sở 楚[Chu3]
›柏节松操bǎi jié sōng cāotiết hạnh cây bách, phẩm cách cây tùng
›柏油马路bǎi yóu mǎ lùđường trải nhựa; đường nhựa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.