Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柏崎

Bǎi qí

柏崎 là gì?

Danh từ riêngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柏崎 trong tiếng Việt

Kashiwazaki (họ người Nhật); Kashiwazaki, thị trấn ở tỉnh Niigata, Nhật Bản; Kashiwazaki, tên vở kịch Noh

Tra từ liên quan