Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柏青哥

bó qīng gē

柏青哥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柏青哥 trong tiếng Việt

pachinko (từ mượn) (Đài Loan)

Tra từ liên quan