柏青哥 bó qīng gē 柏青哥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 柏青哥 trong tiếng Việt pachinko (từ mượn) (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan