Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松仁

sōng rén

松仁 là gì?

松仁 [sōng rén] có nghĩa là hạt thông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松仁 trong tiếng Việt

hạt thông

Cách đọc và ghi nhớ 松仁

松仁 được đọc là sōng rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạt thông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan