松仁
hạt thông
hạt thông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hạt thông
›松井Sōng jǐngMatsui (họ Nhật Bản)
›松化石sōng huà shíngọc lam (đá quý); cũng viết 松石
›松下电气工业Sōng xià Diàn qì Gōng yèCông ty Công nghiệp Điện tử Matsushita
›松北Sōng běiquận Songbei của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang
›松下电器Sōng xià Diàn qìTập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)
›松北区Sōng běi qūquận Songbei của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang
›松下公司Sōng xià Gōng sīTập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.