朝
buổi sáng
buổi sáng
朝 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “triều đình hoặc hoàng gia” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 朝 cùng cụm 朝鲜 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là cháo, từ thường mang nghĩa “triều đình hoặc hoàng gia”.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếKhi đọc là zhāo, từ thường mang nghĩa “buổi sáng”.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Bắc Triều Tiên
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.triều đình
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.triều đại
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.triều Minh (1368-1644)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sáng; mọc (mặt trời)
›智𫖮Zhì yǐTrí Nghi (538-597), người sáng lập tông Thiên Thai của Phật giáo
›朕zhèn(dùng bởi hoàng đế hoặc vua) ta; tôi; chúng ta (ngôi "ta" của hoàng gia); (văn học) điềm
›札zhámảnh gỗ mỏng dùng làm thẻ viết (ở Trung Quốc cổ đại); một loại văn kiện quan phủ (thời xưa); thư; tờ ghi…
›朮zhúbiến thể của 術|术[zhu2]
›朱zhūmàu son
›最zuìnhất; tính từ so sánh nhất
›曾zēngtằng- (ông cố, cháu cố, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.