Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝前

cháo qián

朝前 là gì?

朝前 [cháo qián] có nghĩa là hướng về phía trước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝前 trong tiếng Việt

hướng về phía trước

Cách đọc và ghi nhớ 朝前

朝前 được đọc là cháo qián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hướng về phía trước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan