朝前 là gì?
朝前 [cháo qián] có nghĩa là hướng về phía trước.
Nghĩa của từ 朝前 trong tiếng Việt
hướng về phía trước
Cách đọc và ghi nhớ 朝前
朝前 được đọc là cháo qián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hướng về phía trước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .