Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nán

楠 là gì?

[nán] có nghĩa là biến thể của 楠[nan2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楠 trong tiếng Việt

biến thể của 楠[nan2]

Cách đọc và ghi nhớ 楠

được đọc là nán, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 楠[nan2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan