Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
互信

hù xìn

互信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 互信 trong tiếng Việt

tin tưởng lẫn nhau

Tra từ liên quan