Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
互助县互助縣

Hù zhù xiàn

互助县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 互助县 trong tiếng Việt

huyện tự trị dân tộc Thổ Huzhu, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], Thanh Hải

Tra từ liên quan