互相
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
互相
tương hỗ, lẫn nhau, với nhau
Giản thể互相
Phồn thể互相
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi