撒都该人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
撒都该人
phe Sa-đu-sê
Giản thể撒都该人
Phồn thể撒都該人
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng