Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撒迦利亚撒迦利亞

Sā jiā lì yà

撒迦利亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撒迦利亚 trong tiếng Việt

Xa-cha-ri (tên); Xa-cha-ri (nhà tiên tri Cựu Ước)

Tra từ liên quan