撒迦利亚撒迦利亞 Sā jiā lì yà 撒迦利亚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 撒迦利亚 trong tiếng Việt Xa-cha-ri (tên); Xa-cha-ri (nhà tiên tri Cựu Ước) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan