Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肩周炎

jiān zhōu yán

肩周炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肩周炎 trong tiếng Việt

viêm bao khớp vai (đông cứng vai)

Tra từ liên quan