二代 èr dài 二代 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二代 trong tiếng Việt thứ cấp; hai lần trong năm (về thế hệ côn trùng, mùa vụ,...) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan