Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二代

èr dài

二代 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二代 trong tiếng Việt

thứ cấp; hai lần trong năm (về thế hệ côn trùng, mùa vụ,...)

Tra từ liên quan