Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二伏

èr fú

二伏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二伏 trong tiếng Việt

中伏[zhong1 fu2]

Tra từ liên quan