爱克斯光
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
爱克斯光
tia X (từ mượn); tia Röntgen hoặc tia Roentgen
Giản thể爱克斯光
Phồn thể愛克斯光
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng