Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱侣愛侶

ài lǚ

爱侣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 爱侣 trong tiếng Việt

người yêu

Tra từ liên quan