爱上
phải lòng; đang yêu
phải lòng; đang yêu
爱上 thường mang nghĩa “phải lòng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 爱上, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vợ hoặc chồng (Trung Quốc); người yêu (không phải Trung Quốc); LT:個|个[ge4]
›爱之如命ài zhī rú mìngyêu ai (hoặc điều gì) như yêu chính sinh mệnh
›爱人如己ài rén rú jǐyêu người khác như chính mình
›爱侣ài lǚngười yêu
›爱别离苦ài bié lí kǔ(Phật giáo) nỗi khổ vì chia ly với người hoặc vật mình yêu thương, một trong bát khổ 八苦[ba1 ku3]
›爱国ài guóyêu nước; ái quốc
›爱国主义ài guó zhǔ yìchủ nghĩa yêu nước
›爱国如家ài guó rú jiāyêu nước như yêu nhà (khen ngợi người trị vì đức hạnh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.